沒辦法
một bạn pháp
Hán Việt: một bạn pháp · Pinyin: méi bàn fǎ
Tổng quan
không có cách nào | không thể làm gì được
Nghĩa
Việt
- Cihui không có cách nào | không thể làm gì được
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無法,沒有解決之道。如:「外面太吵了,實在沒辦法專心工作!」
Eng
- CC-CEDICT there is nothing to be done|one can't do anything about it
- Cihui there is nothing to be done; one can't do anything about it