沒包彈 méi bāo dàn · một bao đạn Hán Việt: một bao đạn · Pinyin: méi bāo dàn Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 包 (bao) + 彈 (đạn)Pinyinméi bāo dànHán Việtmột bao đạnCấu tạo沒 + 包 + 彈 · một + bao + đạn nghĩa thành phần: một + bao + đạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无可批评﹑指摘;没有缺陷。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无可批评﹑指摘;没有缺陷。