沒十成

méi shí chéng một thập thành

Hán Việt: một thập thành · Pinyin: méi shí chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (thập) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言无定准。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言无定准。