沒吭聲兒 một hàng thanh nhi Hán Việt: một hàng thanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 吭 (hàng) + 聲 (thanh) + 兒 (nhi)Hán Việtmột hàng thanh nhiCấu tạo沒 + 吭 + 聲 + 兒 · một + hàng + thanh + nhi nghĩa thành phần: một + hàng + thanh + nhi Nghĩa EngCihui 沒吭聲兒 éi kēngshēngr ►See méi kēngshēng