沒味兒 méi wèi r · một vị nhi Hán Việt: một vị nhi · Pinyin: méi wèi r Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Pinyinméi wèi rHán Việtmột vị nhiCấu tạo沒 + 味 + 兒 · một + vị + nhi nghĩa thành phần: một + vị + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不長進、沒有出息。《紅樓夢》第八八回:「他叫何三,本來是個沒味兒的,天天在家裡喝酒鬧事,常來門上坐著。」