沒味兒 méi wèi r · một vị nhi Hán Việt: một vị nhi · Pinyin: méi wèi r Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Pinyinméi wèi rHán Việtmột vị nhiCấu tạo沒 + 味 + 兒 · một + vị + nhi nghĩa thành phần: một + vị + nhi Nghĩa EngCihui 沒味兒 méiwèir v.o. be tasteless/uninteresting