没坐性 một tọa tính Hán Việt: một tọa tính Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 坐 (tọa) + 性 (tính)Hán Việtmột tọa tínhCấu tạo没 + 坐 + 性 · một + tọa + tính nghĩa thành phần: một + tọa + tính