沒天理
một thiên lí
Hán Việt: một thiên lí · Pinyin: méi tiān lǐ
Tổng quan
(cổ) không có nguyên tắc | không đúng | (hiện đại) phi tự nhiên | trái lý | không thể tin được
Nghĩa
Việt
- Cihui (cổ) không có nguyên tắc | không đúng | (hiện đại) phi tự nhiên | trái lý | không thể tin được
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧谓不顾封建伦理道德。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓不顾封建伦理道德。
Eng
- CC-CEDICT (old) unprincipled; incorrect|(modern) unnatural; against reason; incredible
- Cihui (old) unprincipled; incorrect/(modern) unnatural; against reason; incredible