沒頭兒 một đầu nhi Hán Việt: một đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtmột đầu nhiCấu tạo沒 + 頭 + 兒 · một + đầu + nhi nghĩa thành phần: một + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 沒頭兒 éitóur ►See ²méitóu