沒頭帖 một đầu thiếp Hán Việt: một đầu thiếp Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 頭 (đầu) + 帖 (thiếp)Hán Việtmột đầu thiếpCấu tạo沒 + 頭 + 帖 · một + đầu + thiếp nghĩa thành phần: một + đầu + thiếp Nghĩa EngCihui 沒頭帖 éitóutiē n. an unsigned/unnamed card M:¹fèn