沒頭神

méi tóu shén một đầu thần

Hán Việt: một đầu thần · Pinyin: méi tóu shén

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (đầu) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻没有根脚,到处乱撞的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻没有根脚,到处乱撞的人。