沒頭蹲 méi tóu dūn · một đầu tồn Hán Việt: một đầu tồn · Pinyin: méi tóu dūn Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 頭 (đầu) + 蹲 (tồn)Pinyinméi tóu dūnHán Việtmột đầu tồnCấu tạo沒 + 頭 + 蹲 · một + đầu + tồn nghĩa thành phần: một + đầu + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扎猛子,以头朝下钻入水中。Tân Hoa Tự Điển 1.扎猛子,以头朝下钻入水中。