沒頭鬼 méi tóu guǐ · một đầu quỷ Hán Việt: một đầu quỷ · Pinyin: méi tóu guǐ Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 頭 (đầu) + 鬼 (quỷ)Pinyinméi tóu guǐHán Việtmột đầu quỷCấu tạo沒 + 頭 + 鬼 · một + đầu + quỷ nghĩa thành phần: một + đầu + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指被杀的人; 指来历不明的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指被杀的人。 2.指来历不明的人。