沒好沒歹

méi hǎo méi dǎi một hảo một ngạt

Hán Việt: một hảo một ngạt · Pinyin: méi hǎo méi dǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (hảo) + (một) + (ngạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不分好坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不分好坏。