沒尺寸 một xích thốn Hán Việt: một xích thốn Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Hán Việtmột xích thốnCấu tạo沒 + 尺 + 寸 · một + xích + thốn nghĩa thành phần: một + xích + thốn Nghĩa EngCihui 沒尺寸 éi chǐcùn v.o. 1. not marked as to size 2. unprincipled