沒巴沒鼻 méi bā méi bí · một ba một tị Hán Việt: một ba một tị · Pinyin: méi bā méi bí Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 巴 (ba) + 沒 (một) + 鼻 (tị)Pinyinméi bā méi bíHán Việtmột ba một tịCấu tạo沒 + 巴 + 沒 + 鼻 · một + ba + một + tị nghĩa thành phần: một + ba + một + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言没巴鼻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言没巴鼻。