沒巴臂

méi bā bì một ba tí

Hán Việt: một ba tí · Pinyin: méi bā bì

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (ba) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"没巴鼻"。