沒巴避 méi bā bì · một ba tị Hán Việt: một ba tị · Pinyin: méi bā bì Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 巴 (ba) + 避 (tị)Pinyinméi bā bìHán Việtmột ba tịCấu tạo沒 + 巴 + 避 · một + ba + tị nghĩa thành phần: một + ba + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"没巴鼻"。