没干净 một kiền tịnh Hán Việt: một kiền tịnh Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 干 (kiền) + 净 (tịnh)Hán Việtmột kiền tịnhCấu tạo没 + 干 + 净 · một + kiền + tịnh nghĩa thành phần: một + kiền + tịnh