没干净 méi gàn jìng · một kiền tịnh Hán Việt: một kiền tịnh · Pinyin: méi gàn jìng Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 干 (kiền) + 净 (tịnh)Pinyinméi gàn jìngHán Việtmột kiền tịnhCấu tạo没 + 干 + 净 · một + kiền + tịnh nghĩa thành phần: một + kiền + tịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言没了结。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言没了结。