沒底兒 một để nhi Hán Việt: một để nhi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việtmột để nhiCấu tạo沒 + 底 + 兒 · một + để + nhi nghĩa thành phần: một + để + nhi Nghĩa EngCihui 沒底兒 éidǐr ►See méidǐ