没底坑

méi dǐ kēngmột để khanh

Hán Việt: một để khanh · Pinyin: méi dǐ kēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓永远填不平的坑。比喻永远满足不了的欲望。

Cấu tạo: 沒 (một) + 底 (để) + 坑 (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓永远填不平的坑。比喻永远满足不了的欲望。

Từ liên quan

Gần nghĩa

沒底舡 · 沒底船 · 没底 · 沒底坑 · 没底儿