沒店三

méi diàn sān một điếm tam

Hán Việt: một điếm tam · Pinyin: méi diàn sān

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (điếm) + (tam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"没掂三"。