没张倒置 một trương đảo trí Hán Việt: một trương đảo trí Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 张 (trương) + 倒 (đảo) + 置 (trí)Hán Việtmột trương đảo tríCấu tạo没 + 张 + 倒 + 置 · một + trương + đảo + trí nghĩa thành phần: một + trương + đảo + trí