沒張志 méi zhāng zhì · một trương chí Hán Việt: một trương chí · Pinyin: méi zhāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 張 (trương) + 志 (chí)Pinyinméi zhāng zhìHán Việtmột trương chíCấu tạo沒 + 張 + 志 · một + trương + chí nghĩa thành phần: một + trương + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言没有体统,不像样子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言没有体统,不像样子。