沒張沒致

méi zhāng méi zhì một trương một trí

Hán Việt: một trương một trí · Pinyin: méi zhāng méi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (trương) + (một) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不成模样; 装模作样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不成模样。 2.装模作样。