沒張致

méi zhāng zhì một trương trí

Hán Việt: một trương trí · Pinyin: méi zhāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (trương) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"没张志"。