沒心腸
một tâm tràng
Hán Việt: một tâm tràng · Pinyin: méi xīn cháng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。没有心思。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。没有心思。
Eng
- Cihui 沒心腸 éi xīncháng v.o./s.v. 1. be heartless 2. be inattentive