沒志氣 một chí khí Hán Việt: một chí khí Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 志 (chí) + 氣 (khí)Hán Việtmột chí khíCấu tạo沒 + 志 + 氣 · một + chí + khí nghĩa thành phần: một + chí + khí Nghĩa EngCihui 沒志氣 éi zhìqi s.v./v.o. 1. be without ambition 2. be marked by defeatism