沒情沒緒

méi qíng méi xù một tình một tự

Hán Việt: một tình một tự · Pinyin: méi qíng méi xù

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (tình) + (một) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情绪低落的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓情绪低落,精神不振。