沒想兒

một tưởng nhi

Hán Việt: một tưởng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (tưởng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒想兒 éixiǎngr v.o. <coll.> hopeless