没意头 một ý đầu Hán Việt: một ý đầu Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 意 (ý) + 头 (đầu)Hán Việtmột ý đầuCấu tạo没 + 意 + 头 · một + ý + đầu nghĩa thành phần: một + ý + đầu