沒意見 méi yì jiàn · một ý kiến Hán Việt: một ý kiến · Pinyin: méi yì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 意 (ý) + 見 (kiến)Pinyinméi yì jiànHán Việtmột ý kiếnCấu tạo沒 + 意 + 見 · một + ý + kiến nghĩa thành phần: một + ý + kiến