沒戲唱

méi xì chàng một hí xướng

Hán Việt: một hí xướng · Pinyin: méi xì chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (hí) + (xướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事情办不起来或维持不下去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻事情办不起来或维持不下去。

Eng

  • Cihui 沒戲唱 éi xì chàng f.e. no way to go about sth.