沒把柄 một bả bính Hán Việt: một bả bính Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 把 (bả) + 柄 (bính)Hán Việtmột bả bínhCấu tạo沒 + 把 + 柄 · một + bả + bính nghĩa thành phần: một + bả + bính Nghĩa EngCihui 沒把柄 éi bǎbing v.o. <coll.> be without evidence