沒把臂

méi bǎ bì một bả tí

Hán Việt: một bả tí · Pinyin: méi bǎ bì

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (bả) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"没巴鼻"。

Eng

  • Cihui 沒把臂 éibǎbì* v.o. <topo.> be without basis