沒把鼻

méi bǎ bí một bả tị

Hán Việt: một bả tị · Pinyin: méi bǎ bí

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (bả) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"没巴鼻"。

Eng

  • Cihui 沒把鼻 éibǎbí v.o. <coll.> groundless; without a basis