没折至 một chiết chí Hán Việt: một chiết chí Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 折 (chiết) + 至 (chí)Hán Việtmột chiết chíCấu tạo没 + 折 + 至 · một + chiết + chí nghĩa thành phần: một + chiết + chí