沒拿手 một nã thủ Hán Việt: một nã thủ Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 拿 (nã) + 手 (thủ)Hán Việtmột nã thủCấu tạo沒 + 拿 + 手 · một + nã + thủ nghĩa thành phần: một + nã + thủ Nghĩa EngCihui 沒拿手 éi náshou v.p. be unsure; lack confidence