沒挑兒

méi tiāo ér một thiêu nhi

Hán Việt: một thiêu nhi · Pinyin: méi tiāo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (thiêu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有可指摘的毛病:这筐橘子真~|她的服务态度那是~了。

Eng

  • Cihui 沒挑兒 éitiāor ►See méitiāo