沒掂三
một điêm tam
Hán Việt: một điêm tam · Pinyin: méi diān sān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"没店三"; 谓不知轻重,欠考虑,糊涂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"没店三"。 2.谓不知轻重,欠考虑,糊涂。
Hán Việt: một điêm tam · Pinyin: méi diān sān