沒提到 một đề đáo Hán Việt: một đề đáo Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 提 (đề) + 到 (đáo)Hán Việtmột đề đáoCấu tạo沒 + 提 + 到 · một + đề + đáo nghĩa thành phần: một + đề + đáo Nghĩa EngCihui without mention of