沒搭撒 méi dā sā · một đáp tát Hán Việt: một đáp tát · Pinyin: méi dā sā Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 搭 (đáp) + 撒 (tát)Pinyinméi dā sāHán Việtmột đáp tátCấu tạo沒 + 搭 + 撒 · một + đáp + tát nghĩa thành phần: một + đáp + tát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"没搭煞"。