沒收者
một thu giả
Hán Việt: một thu giả
Tổng quan
(pháp lý) người tịch thu tài sản tạm thời; người bảo quản tài sản bị tịch thu tạm thời
Nghĩa
Việt
- Cihui (pháp lý) người tịch thu tài sản tạm thời; người bảo quản tài sản bị tịch thu tạm thời