沒數兒 một sổ nhi Hán Việt: một sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtmột sổ nhiCấu tạo沒 + 數 + 兒 · một + sổ + nhi nghĩa thành phần: một + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 沒數兒 éishùr ►See ¹méishù