沒斤兩 một cân lưỡng Hán Việt: một cân lưỡng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 斤 (cân) + 兩 (lưỡng)Hán Việtmột cân lưỡngCấu tạo沒 + 斤 + 兩 · một + cân + lưỡng nghĩa thành phần: một + cân + lưỡng Nghĩa EngCihui 沒斤兩 éi jīnliǎng v.o./s.v. <topo.> commonplace; worthless