沒星秤

méi xīng chèng một tinh xứng

Hán Việt: một tinh xứng · Pinyin: méi xīng chèng

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (tinh) + (xứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻作事不知轻重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻作事不知轻重。