沒有學問 méi yǒu xué wèn · một hữu học vấn Hán Việt: một hữu học vấn · Pinyin: méi yǒu xué wèn Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 學 (học) + 問 (vấn)Pinyinméi yǒu xué wènHán Việtmột hữu học vấnCấu tạo沒 + 有 + 學 + 問 · một + hữu + học + vấn nghĩa thành phần: một + hữu + học + vấn