沒有扭緊 một hữu nữu khẩn Hán Việt: một hữu nữu khẩn Tổng quan không được vặn chặt (ốc, êcu) Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 扭 (nữu) + 緊 (khẩn)Hán Việtmột hữu nữu khẩnCấu tạo沒 + 有 + 扭 + 緊 · một + hữu + nữu + khẩn nghĩa thành phần: một + hữu + nữu + khẩn Nghĩa ViệtCihui không được vặn chặt (ốc, êcu)