沒有目標 méi yǒu mù biāo · một hữu mục tiêu Hán Việt: một hữu mục tiêu · Pinyin: méi yǒu mù biāo Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 目 (mục) + 標 (tiêu)Pinyinméi yǒu mù biāoHán Việtmột hữu mục tiêuCấu tạo沒 + 有 + 目 + 標 · một + hữu + mục + tiêu nghĩa thành phần: một + hữu + mục + tiêu